BẢNG GIÁ VÀNG SJC NGÀY 13:29 01/04/2026
| Khu vực |
Kiểu |
Mua vào (đ/lượng) |
Bán ra (đ/lượng) |
| Hồ Chí Minh |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Miền Bắc |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Nha Trang |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Cà Mau |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Huế |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Biên Hòa |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Miền Tây |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Quảng Ngãi |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Hạ Long |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Bạc Liêu |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Hồ Chí Minh |
Vàng SJC 5 chỉ |
173,700,000 |
176,720,000 |
| Hồ Chí Minh |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
173,700,000 |
176,730,000 |
| Hồ Chí Minh |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
173,500,000 |
176,500,000 |
| Hồ Chí Minh |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
173,500,000 |
176,600,000 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 99,99% |
171,500,000 |
175,000,000 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 99% |
166,767,327 |
173,267,327 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 75% |
122,513,126 |
131,413,126 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 68% |
110,261,901 |
119,161,901 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 58,3% |
93,285,204 |
102,185,204 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 41,7% |
64,232,298 |
73,132,298 |
| Hải Phòng |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Miền Trung |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
173,700,000 |
176,700,000 |
| Hồ Chí Minh |
Nữ trang 61% |
98,010,676 |
106,910,676 |